melba toast
Danh từ: Bánh mì nướng Melba: một loại bánh mì nướng rất mỏng, giòn, có màu nâu nhạt, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc ăn kèm với súp, salad, hoặc phô mai.
- (Cô ấy dọn súp kèm với một đĩa bánh mì nướng Melba.)
- (Bánh mì nướng Melba rất thích hợp để chấm với hummus.)
"to eat melba toast": ăn bánh mì nướng Melba.
- He likes to eat melba toast with cheese for a light snack. (Anh ấy thích ăn bánh mì nướng Melba với phô mai như một món ăn nhẹ.)
"to serve melba toast": dọn bánh mì nướng Melba.
- The restaurant serves melba toast as a starter. (Nhà hàng dọn bánh mì nướng Melba như một món khai vị.)
Melba sauce (danh từ): sốt Melba (một loại sốt ngọt làm từ quả mâm xôi hoặc đào, thường dùng với kem hoặc bánh ngọt).
- The dessert was topped with melba sauce. (Món tráng miệng được phủ sốt Melba.)
Toast (danh từ): bánh mì nướng (nói chung).
- I had toast for breakfast. (Tôi ăn bánh mì nướng cho bữa sáng.)
Crispbread (danh từ): bánh mì giòn (một loại bánh mì mỏng, giòn khác, thường làm từ lúa mạch đen).
- Crispbread is similar to melba toast but often larger. (Bánh mì giòn tương tự bánh mì nướng Melba nhưng thường lớn hơn.)
Rusk (danh từ): bánh quy giòn (một loại bánh mì nướng giòn, thường dùng cho trẻ em hoặc người già).
- Rusk is a type of hard, dry biscuit. (Bánh quy giòn là một loại bánh quy cứng, khô.)
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "melba toast".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "melba toast".